Etoile Olympique Sidi Bouzid
Tunisia
Etoile Olympique Sidi Bouzid Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi bàn cứ mỗi 138 phút trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Etoile Olympique Sidi Bouzid là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid không ghi được bàn trong 50% tại Ligue 2
Bàn thua
Etoile Olympique Sidi Bouzid để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid để thủng lưới trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Etoile Olympique Sidi Bouzid đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Etoile Olympique Sidi Bouzid đã tham gia trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Etoile Olympique Sidi Bouzid tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Etoile Olympique Sidi Bouzid tại Ligue 2
CDG thống kê
Etoile Olympique Sidi Bouzid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 2
Kèo Chấp Thống Kê
Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Etoile Olympique Sidi Bouzid ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Etoile Olympique Sidi Bouzid thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 2
Etoile Olympique Sidi Bouzid có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Etoile Olympique Sidi Bouzid Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 54:15 | 39 | 56 | |
| 2 | 26 | 15 | 8 | 3 | 43:16 | 27 | 53 | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 31:18 | 13 | 47 | |
| 4 | 26 | 9 | 11 | 6 | 34:24 | 10 | 38 | |
| 5 | 26 | 9 | 10 | 7 | 21:20 | 1 | 37 | |
| 6 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35:30 | 5 | 35 | |
| 7 | 26 | 9 | 7 | 10 | 28:31 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | 26:32 | -6 | 32 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 40:34 | 6 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | 27:39 | -12 | 32 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 28:44 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29:36 | -7 | 29 | |
| 13 | 26 | 6 | 8 | 12 | 16:33 | -17 | 26 | |
| 14 | 26 | 3 | 5 | 18 | 17:57 | -40 | 14 |
- Finals
- Promotion Playoffs
- Relegation